crookes radiometer

Noun
  1. Cán đo bức xạ điện tử bao gồm một cánh quạt nhỏ xoay tròn khi đước đặt trong ánh sáng ban ngày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

crookes radiometer
A scientist places a Crookes radiometer on a sunny windowsill.